Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thợ lặn" (1)
thợ lặn
Tiếng Anh
Danh từdiver
Thợ lặn đã tìm thấy thi thể nạn nhân dưới nước.
Divers found the victim's body underwater.
Từ liên quan "thợ lặn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thợ lặn" (1)
Thợ lặn đã tìm thấy thi thể nạn nhân dưới nước.
Divers found the victim's body underwater.
